luận bàn

Học thuật
Thân thiện
luận bàn

Hai học sinh luận bàn về bài tập khoa học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trao đổi, thảo luận hệ thống chi tiết về một vấn đề quan trọng: Hành động cùng nhau phân tích, đánh giá bày tỏ quan điểm một cách nghiêm túc, thường về các chủ đề tính học thuật, chính trị, xã hội hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các học giả cùng ngồi lại luận bàn về triết lý nhân sinh. (Các học giả cùng ngồi lại thảo luận sâu về triết lý sống của con người.)
    • Hội nghị tạo diễn đàn để mọi người luận bàn các vấn đề môi trường cấp bách. (Hội nghị tạo ra một diễn đàn để mọi người thảo luận chi tiết các vấn đề môi trường khẩn cấp.)
    • Chúng tôi dành cả buổi chiều để luận bàn về phương hướng phát triển của công ty. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để trao đổi phân tích kỹ lưỡng về hướng phát triển của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luận bàn sâu sắc": thảo luận một cách kỹ lưỡng, đi vào bản chất chiều sâu của vấn đề.

    • Bài viết luận bàn sâu sắc về mối quan hệ giữa văn hóa kinh tế. (Bài viết thảo luận rất kỹ lưỡng về mối quan hệ giữa văn hóa kinh tế.)
  • "Luận bàn học thuật": cuộc thảo luận mang tính chất nghiên cứu, dựa trên lý luận bằng chứng khoa học.

    • Buổi hội thảo một cuộc luận bàn học thuật giá trị. (Buổi hội thảo một cuộc thảo luận mang tính học thuật rất giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Bàn luận (động từ): Cùng nghĩa với "luận bàn", chỉ sự thảo luận, trao đổi ý kiến. Đây từ đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Thảo luận (động từ): Trao đổi ý kiến về một vấn đề. Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "luận bàn".
  • Luận giải (động từ): Giải thích, phân tích làm sáng tỏ một vấn đề bằng lẽ.
  • Đàm luận (động từ): Trò chuyện, thảo luận một cách nhẹ nhàng, thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn luận: trao đổi ý kiến.
  • Thảo luận: cùng bàn bạc, trao đổi.
  • Trao đổi: cho nhận ý kiến qua lại.
  • Bàn bạc: thương lượng, thảo luận để đi đến thống nhất.
Từ trái nghĩa
  • Độc thoại: tự nói một mình.
  • Áp đặt: bắt buộc phải theo ý mình không cần thảo luận.
  • Im lặng: không nói , không phát biểu ý kiến.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Luận bàn hơn thua": thảo luận với mục đích tranh cãi để phân biệt đúng sai, cao thấp, thường mang sắc thái tiêu cực.

    • Cuộc họp không nên trở thành một cuộc luận bàn hơn thua. (Cuộc họp không nên biến thành một cuộc tranh cãi để phân thắng bại.)
  • "Luận bàn cho ra lẽ": thảo luận đến nơi đến chốn, làm sáng tỏ vấn đề.

    • Chúng ta phải luận bàn cho ra lẽ về vụ việc này. (Chúng ta phải thảo luận cho thật rõ ràng, thấu đáo về vụ việc này.)
luận bàn

Hai học sinh luận bàn về bài tập khoa học.

  1. Nói chuyện, trao đổi ý kiến với nhau về những vấn đề quan trọng.